Tiểu sử Profile diễn viên Âu Hào (Ou Hao)

Âu Hào (Ou Hao, 欧豪) là một nam ca sĩ và diễn viên sinh ngày 13 tháng 10 năm 1992 tại Phúc Châu, Phúc Kiến, Trung Quốc.

Năm 2013, anh tham gia chương trình “Super Boy” và đạt danh hiệu Á quân. Năm 2015, bộ phim tình cảm thanh xuân The Left Ear do anh đóng chính đã đạt doanh thu 485 triệu nhân dân tệ.

au-hao-profile

Thông tin cơ bản về Âu Hào

  • Tên khai sinh: Ou Hao (欧豪)
  • Nghệ danh: Ou Hao
  • Biệt danh: Hao Ge, Hao Zaizai
  • Tên tiếng Anh: Oho Ou
  • Tên tiếng Việt: Âu Hào
  • Sinh nhật: 13/10/1992
  • Cung hoàng đạo: Thiên Bình
  • Nơi sinh: Phúc Châu, Phúc Kiến, Trung Quốc
  • Chiều cao: 180 cm
  • Cân nặng: 65 kg
  • Nhóm máu: A
  • Tên Fandom: Hai Ou
  • Weibo: 欧豪
  • Instagram: ouhao92

Âu Hào Facts

  1. Công ty quản lý của anh ấy là EE-Media.
  2. Học vấn: anh ấy học âm nhạc tại Trường Nghệ thuật Quảng Châu.
  3. Ngay từ khi còn nhỏ, anh đã có sở thích về âm nhạc và yêu thích ca hát, nhạc pop và hip hop.
  4. Năm 16 tuổi, anh bắt đầu đi làm thêm trong thời gian học để kiếm tiền học phí.
  5. Anh ấy có thể chơi trống jazz và guitar.
  6. Anh ấy thích chơi bóng rổ.
  7. Cầu thủ bóng rổ yêu thích: Lebron James.
  8. Anh ấy thích chơi trò chơi.
  9. Anh ấy thích xem phim hành động.
  10. Trái cây yêu thích: dưa hấu.
  11. Anh ấy không thích tỏi.
  12. Anh ấy là một người uống rượu giỏi.
  13. Màu yêu thích: đen, trắng, xanh.
  14. Mùa yêu thích: mùa đông.
  15. Nếu không phải là một diễn viên, anh ấy muốn trở thành một hướng dẫn viên du lịch.
  16. Mẫu bạn gái lý tưởng: hiếu thảo, cư xử tốt và yêu thương.

Những bộ phim điện ảnh của Âu Hào

  • Jue Di Zhui Ji (绝地追击).
  • Chinese Doctors (中国医生).
  • Nineteen Twenty One (1921).
  • Three Old Boys (三叉戟).
  • The Eight Hundred (八佰).
  • My People, My Country (我和我的祖国).
  • The Captain (中国机长).
  • Vortex (铤而走险).
  • The Bravest (烈火英雄).
  • Secret Fruit (秘果).
  • Legend of the Demon Cat (妖貓傳).
  • The Founding of an Army (建軍大業).
  • Wu Kong (悟空傳).
  • Fist & Faith (青禾男高).
  • Blood of Youth (少年).
  • Crying Out in Love (在世界中心呼喚愛).
  • The Left Ear (左耳).
  • Temporary Family (临时同居).
  • No Zuo No Die (我就是我).

Những bộ phim truyền hình của Âu Hào

  • Piercing The Dark (穿破黑夜).
  • Nobody Knows (胆小鬼).
  • Lover or Stranger (陌生的恋人).
  • My Dear Guardian (爱上特种兵).
  • The Penalty Zone (黑白禁区).
  • The Eight (民初奇人传).
  • Love Under the Moon (山月不知心底事).
  • Hero’s Dream (天意之秦天宝鉴).
  • Song of Vengeance (唱战记).

Những chương trình tạp kỹ của Âu Hào

  • Takes a Real Man (真正男子汉).
  • Top Fly (壮志凌云).

Bạn có thích Âu Hào không? Bạn có biết thêm những điều thú vị về anh ấy? Hãy để lại bình luận bên dưới để cùng chia sẻ với mọi người nhé!