Tiểu sử Profile diễn viên Lý Thấm (Li Qin)

Lý Thấm (Li Qin, 李沁) là một nữ diễn viên sinh ngày 27 tháng 9 năm 1990 tại Côn Sơn, Giang Tô, Trung Quốc.

Năm 2008, Lý Thấm được nhiều người biết đến khi đóng phim The Dream of Red Mansions. Năm 2013, cô đóng vai chính trong bộ phim “Shining Days”, bộ phim có lượng người xem cao nhất ở Trung Quốc ở thời điểm hiện tại. Năm 2019, cô đóng vai chính trong bộ phim cổ trang “Joy of Life”.

ly-tham-profile

Thông tin cơ bản về Lý Thấm

  • Tên khai sinh: Li Qin
  • Nghệ danh: Li Qin (李沁)
  • Biệt danh: Qin Qin, Qin Bao, Xiao Qin, Qin Er
  • Tên tiếng Anh: Sweet Li
  • Tên tiếng Việt: Lý Thấm
  • Sinh nhật: 27/9/1990
  • Cung hoàng đạo: Thiên Bình
  • Nơi sinh: Giang Tô, Trung Quốc
  • Chiều cao: 166 cm
  • Cân nặng: 43 kg
  • Nhóm máu: A
  • Tên Fandom: Qin Ying
  • Weibo: 李沁
  • Instagram: liqin_qqin

Lý Thấm Facts

  1. Công ty quản lý của cô ấy là Li Qin Studio.
  2. Năm 11 tuổi, cô đăng ký tham gia lớp học opera tại trường tiểu học trung tâm Shihpai để được đào tạo cơ bản về opera truyền thống.
  3. Năm 2004, cô ấy ghi danh vào Trường Opera Thượng Hải.
  4. Cô ấy xuất thân từ một gia đình nông thôn.
  5. Cô ấy giỏi nấu ăn, đặc sản của cô ấy là trứng bác với cà chua và bầu trắng hầm với sườn.
  6. Cô ấy thích tập thể dục.
  7. Cô thích những người hâm mộ gọi cô là Qin Qin, Qin Baobao (Qin Baby).
  8. Bạn trai lý tưởng: hấp dẫn và chu đáo.

Những bộ phim điện ảnh của Lý Thấm

  • The Perfect Blue (她杀).
  • Warm Hug (温暖的抱抱).
  • The Captain (中国机长).
  • Jade Dynasty (诛仙).
  • The Founding of an Army (建军大业).
  • Love O2O (微微一笑很倾城).
  • Never Gone (致青春·原来你还在这里).
  • Amazing (神奇).
  • Joyful Reunion (饮食男女2:好近又好远).
  • Guo Mingyi (郭明义).
  • The Founding of a Party (建党伟业).
  • Distressed Thief (落难神偷).
  • Mr. and Mrs. Incredible (神奇侠侣).

Những bộ phim truyền hình của Lý Thấm

  • Tears in Heaven (海上繁花).
  • My Dear Guardian (爱上特种兵).
  • The Wolf (狼殿下).
  • Together (在一起).
  • The Song of Glory (锦绣南歌).
  • Joy of Life (庆余年).
  • Ruyi’s Royal Love in the Palace (如懿傳).
  • Battle Through the Heavens (斗破苍穹).
  • Princess Agents (特工皇妃楚乔传).
  • Undercover (卧底归来)
  • White Deer Plain (白鹿原).
  • From Love to Happiness (从爱情到幸福).
  • Return of Happiness (幸福归来).
  • Sunflower Love (情满雪阳花).
  • My Amazing Bride (极品新娘).
  • If I Love You (如果我爱你).
  • Expiration Date to Fall in Love with You (有效期限爱上你).
  • Protecting the Grandson (保卫孙子).
  • Flowers of Pinellia Ternata (花开半夏).
  • The Return of a Princess (千金归来).
  • Shining Days (璀璨人生).
  • The Watchful Sky (守望的天空).
  • Mother’s Scheme (娘心计).
  • General’s Dairy (将军日记).
  • China in 1921 (中国1921).
  • The Dream of Red Mansions (红楼梦).

Những chương trình truyền hình của Lý Thấm

  • Keep Running Season Ⅳ (奔跑吧第四季).
  • Day Day Up (天天向上).
  • The Sound S2 (声临其境第二季).
  • KEEP RUNNING (奔跑吧).
  • Hey Muse (我的新衣).
  • Challenger Alliance Season Ⅱ (挑战者联盟第二季).
  • We Are In Love (我们相爱吧第二季).

Bạn có thích Lý Thấm không? Bạn có biết thêm những điều thú vị về cô ấy? Hãy để lại bình luận bên dưới để cùng chia sẻ với mọi người nhé!